nữ tử
발음
북부
/nɨʔɨ˧˥ tɨ̰˧˩˧/
중부
/nɨ˧˩˨ tɨ˧˩˨/
남부
/nɨ˨˩˦ tɨ˨˩˦/
듣기
딸 endaughter
명사
딸
daughter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
딸
담화·논리
가족 중의 딸을 지칭하는 고풍스럽고 격식 있는 표현.
vi Vị vua rất mực yêu thương cô nữ tử bé nhỏ của mình.
ko 왕은 어린 딸을 무척 사랑했다.
구성
nữ / tử
▸
구성
nữ / tử
유의어
딸
▸
유의어
딸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …