nữ sắc
발음
북부
/nɨʔɨ˧˥ sak˧˥/
중부
/nɨ˧˩˨ ʂa̰k˩˧/
남부
/nɨ˨˩˦ ʂak˧˥/
듣기
여성의 미 enfemale beauty
unknown
여성의 미
female beauty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
여성의 미
여성의 외모에서 느껴지는 아름다움이나 매력.
vi Nhà vua đã quá mê đắm nữ sắc mà bỏ bê việc triều chính.
ko 왕은 여색에 빠져 정사를 돌보지 않았다.
구성
nữ / sắc
▸
구성
nữ / sắc
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …