liền
발음
북부
/liə̤n˨˩/
중부
/liəŋ˧˧/
남부
/liəŋ˨˩/
듣기
즉시 enat once
부사
즉시
at once
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
즉시 (at once)
뜻 1
부사
즉시
지체나 망설임 없이 즉시 무언가를 하는 방식.
vi Hãy về nhà liền đi.
ko 즉시 집에 가세요.
연속적인 (successive)
형용사
뜻 1
형용사
연속적인
시간·달력
사건들이 끊김이나 간격 없이 연이어 일어나는.
vi Họ đã thắng ba trận liền.
ko 그들은 세 경기를 연달아 이겼다.
부사
뜻 2
부사
연속적으로
쉬거나 멈추지 않고 계속해서 행동하는 방식.
vi Chiếc máy hoạt động liền trong nhiều giờ.
ko 그 기계는 여러 시간 동안 계속 작동했다.
유의어
liện / liên / liền tay / liền kề …
▸
유의어
liện / liên / liền tay / liền kề …
쓰임
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền …
▸
쓰임
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền …