giã ơn
발음
북부
/zaʔa˧˥ əːn˧˧/
중부
/jaː˧˩˨ əːŋ˧˥/
남부
/jaː˨˩˦ əːŋ˧˧/
사은 enexpress gratitude
동사
사은
express gratitude
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
사은
기본 동작
일이나 생활에서 도움을 준 사람에게 감사의 뜻을 표현하는 것.
vi Anh ấy đã đến gặp người giúp mình để giã ơn.
ko 그는 자신을 도와준 사람을 만나 사은했다.
구성
giã / ơn
▸
구성
giã / ơn
유의어
gia ơn / giã / giã cào / làm ơn …
▸
유의어
gia ơn / giã / giã cào / làm ơn …
쓰임
từ giã / giòn giã / giã từ / giục giã …
▸
쓰임
từ giã / giòn giã / giã từ / giục giã …