gia ơn
발음
북부
/zaː˧˧ əːn˧˧/
중부
/jaː˧˥ əːŋ˧˥/
남부
/jaː˧˧ əːŋ˧˧/
듣기
은혜를 베풀다 enbestow a favor
명사
은혜를 베풀다
bestow a favor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
은혜를 베풀다
담화·논리
윗사람이 아랫사람에게 은혜나 호의를 베푸는 것.
vi Người quản lý đã gia ơn cho nhân viên của mình.
ko 관리자는 부하 직원에게 은혜를 베풀었다.
구성
gia / ơn
▸
구성
gia / ơn
유의어
giã ơn
▸
유의어
giã ơn
쓰임
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
쓰임
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …