giàu sụ
발음
북부
/za̤w˨˩ sṵʔ˨˩/
중부
/jaw˧˧ ʂṵ˨˨/
남부
/jaw˨˩ ʂu˨˩˨/
억만장자 enfilthy rich
형용사
억만장자
filthy rich
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
억만장자
성질·상태
매우 많은 돈이나 비싼 자산을 가지고 있는 것.
vi Ông ấy trở nên giàu sụ nhờ kinh doanh bất động sản.
ko 그는 부동산 사업으로 대부호가 되었다.
구성
giàu / sụ
▸
구성
giàu / sụ
유의어
giàu có / giàu sang / giàu / giàu mạnh …
▸
유의어
giàu có / giàu sang / giàu / giàu mạnh …
쓰임
người giàu / nhà giàu / nhà giàu mới nổi / làm giàu
▸
쓰임
người giàu / nhà giàu / nhà giàu mới nổi / làm giàu