giàu mạnh
듣기
부유한 enprosperous
형용사
부유한
prosperous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
부유한
성질·상태
경제적으로 부유하고 자원과 힘이 충분히 갖추어진 상태.
vi Chúng ta cùng xây dựng đất nước giàu mạnh.
ko 우리는 함께 부유한 나라를 건설한다.
구성
giàu / mạnh / giàu + mạnh 의 합성
▸
구성
giàu / mạnh / giàu + mạnh 의 합성
어원giàu + mạnh 의 합성
유의어
hưng thịnh / phú thịnh / trù mật / ấm no …
▸
유의어
hưng thịnh / phú thịnh / trù mật / ấm no …
쓰임
người giàu / nhà giàu / nhà giàu mới nổi / làm giàu …
▸
쓰임
người giàu / nhà giàu / nhà giàu mới nổi / làm giàu …