dễ ưa
발음
북부
/zeʔe˧˥ ɨə˧˧/
중부
/je˧˩˨ ɨə˧˥/
남부
/je˨˩˦ ɨə˧˧/
사랑스러운 enlikable
형용사
사랑스러운
likable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
사랑스러운
성질·상태
보기 좋고 매력적이어서 남에게 호감을 사기 쉬움.
vi Cô ấy có tính cách rất dễ ưa và thân thiện.
ko 그녀는 매우 사랑스럽고 친근한 성격이다.
구성
dễ / ưa
▸
구성
dễ / ưa
유의어
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa
▸
유의어
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa
쓰임
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính …
▸
쓰임
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính …