chinh phạt
듣기
토벌 enpunitive expedition
동사
토벌
punitive expedition
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
토벌
정치·제도
반란군을 진압하거나 영토를 확장하기 위해 군대를 파견함.
vi Nhà vua cử quân đội đi chinh phạt các thế lực phản loạn.
ko 왕은 반란군을 토벌하기 위해 군대를 보냈다.
뜻 2
동사
정복
적을 쳐서 승리하고 영토를 완전히 장악함.
vi Đạo quân này đã chinh phạt nhiều vùng đất mới.
ko 이 군대는 많은 새로운 땅을 정복했다.
구성
chinh / phạt / 征伐
▸
구성
chinh / phạt / 征伐
한자
출처 대조 완료
대표 후보
征伐
음절별 후보
chinh
征
phạt
伐(罰)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chinh chiến / chinh nhân / chinh phu / chinh đông tướng quân …
▸
유의어
chinh chiến / chinh nhân / chinh phu / chinh đông tướng quân …
쓰임
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …
▸
쓰임
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …