chó dại
미친개 enmad dog
명사
미친개
mad dog
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미친개
광견병에 걸려 위험한 상태의 개.
vi Mọi người được cảnh báo nên tránh xa con chó dại đang chạy ngoài đường.
ko 길거리를 달리는 미친개는 피하라고 경고받았다.
구성
chó / dại / 㹥𠻇
▸
구성
chó / dại / 㹥𠻇
한자
음절 대응 추정
대표 후보
㹥𠻇
음절별 후보
chó
㹥
dại
𠻇(𤵺 / 𥹞)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chó / chó chết / chó sói / chó con …
▸
유의어
chó / chó chết / chó sói / chó con …
쓰임
chó đẻ / chó cỏ / chó lài / chó vàng …
▸
쓰임
chó đẻ / chó cỏ / chó lài / chó vàng …