cai tuần
발음
북부
/kaːj˧˧ twə̤n˨˩/
중부
/kaːj˧˥ twəŋ˧˧/
남부
/kaːj˧˧ twəŋ˨˩/
순찰대장 enpatrol leader
명사
순찰대장
patrol leader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
순찰대장
담화·논리
특정 지역의 안전을 지키는 순찰대의 리더.
vi Ông cai tuần đang kiểm tra an ninh trong làng.
ko 마을 순찰대장이 안전을 확인하고 있다.
구성
cai / tuần
▸
구성
cai / tuần
유의어
cai / cai cò / cai thầu / cuối tuần …
▸
유의어
cai / cai cò / cai thầu / cuối tuần …
쓰임
lào cai / cai trị / cai quản / nữ cai trị …
▸
쓰임
lào cai / cai trị / cai quản / nữ cai trị …