cắt dán
듣기
콜라주 encollage
명사
콜라주
collage
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
콜라주
담화·논리
다양한 소재를 오리고 붙여 이미지를 만드는 예술 기법.
vi Những đứa trẻ đang thực hiện một bức tranh cắt dán.
ko 아이들은 콜라주 작품을 만들고 있다.
구성
cắt / dán / cắt + dán 의 합성
▸
구성
cắt / dán / cắt + dán 의 합성
어원cắt + dán 의 합성
유의어
cao dán / gỗ dán / 콜라주
▸
유의어
cao dán / gỗ dán / 콜라주
쓰임
cắt tóc / cắt giảm / cắt bớt / cắt xén …
▸
쓰임
cắt tóc / cắt giảm / cắt bớt / cắt xén …