gỗ dán
합판 enplywood
명사
합판
plywood
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
합판
담화·논리
얇은 나무 판을 접착제로 겹쳐 붙여 만든 건축 자재.
vi Chiếc bàn này được làm từ gỗ dán rất chắc chắn.
ko 이 탁자는 매우 튼튼한 합판으로 만들어졌다.
구성
gỗ / dán
▸
구성
gỗ / dán
유의어
gỗ / gỗ cây / cao dán / cắt dán
▸
유의어
gỗ / gỗ cây / cao dán / cắt dán
쓰임
cây gỗ / cá gỗ / bóng gỗ / than gỗ …
▸
쓰임
cây gỗ / cá gỗ / bóng gỗ / than gỗ …