bão hòa
듣기
포화 ensaturation (variant)
형용사
포화
saturation (variant)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
포화
성질·상태
전통적인 성조 표기 규칙을 따른 '포화'라는 단어의 표기 방식.
vi Từ bão hòa này được viết theo quy tắc đặt dấu thanh truyền thống.
ko 이 단어는 전통적인 표기 규칙을 따른 것이다.
구성
bão / hòa
▸
구성
bão / hòa
유의어
bão hoà / bão / bão tuyết / bão bùng …
▸
유의어
bão hoà / bão / bão tuyết / bão bùng …
쓰임
vũ bão / hoài bão / bão tố / bão táp …
▸
쓰임
vũ bão / hoài bão / bão tố / bão táp …