bánh bèo
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ ɓɛ̤w˨˩/
중부
/ɓa̰n˩˧ ɓɛw˧˧/
남부
/ɓan˧˥ ɓɛw˨˩/
듣기
찐 떡 ensteamed rice cakes
명사
찐 떡
steamed rice cakes
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
찐 떡 (steamed rice cakes)
뜻 1
명사
찐 쌀떡
요리·음식
Food & Dishes
베트남 중부에서 흔한 작은 찐 쌀떡.
vi Bánh bèo là món ăn yêu thích của tôi.
ko 찐 쌀떡은 내가 좋아하는 음식이다.
유약함 (weak person)
뜻 1
명사
유약한 사람
지나치게 여성스럽거나 유약한 사람을 낮잡아 부르는 말.
vi Đừng có bánh bèo như vậy nữa.
ko 그렇게 유약하게 굴지 마라.
구성
bánh / bèo
▸
구성
bánh / bèo
유의어
mũ tai bèo / cánh bèo / bọt bèo / vê bèo
▸
유의어
mũ tai bèo / cánh bèo / bọt bèo / vê bèo
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …