vê bèo
발음
북부
/ve˧˧ ɓɛ̤w˨˩/
중부
/je˧˥ ɓɛw˧˧/
남부
/je˧˧ ɓɛw˨˩/
깃 자수 encollar embroidery
1 senses
2 구성 요소
proverb
깃 자수
collar embroidery
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
proverb
깃 자수
기본 동작
전통 의상이나 정장의 깃에 있는 장식적인 자수나 무늬.
vi Chiếc áo dài được trang trí bằng những đường vê bèo đẹp mắt.
ko 아오자이는 아름다운 깃 장식으로 꾸며져 있다.