đe nẹt
발음
북부
/ɗɛ˧˧ nɛ̰ʔt˨˩/
중부
/ɗɛ˧˥ nɛ̰k˨˨/
남부
/ɗɛ˧˧ nɛk˨˩˨/
위협하다 ento intimidate
동사
위협하다
to intimidate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
위협하다
기본 동작
공포를 느끼게 하여 강제로 따르게 함.
vi Đừng dùng lời lẽ thô lỗ để đe nẹt người khác.
ko 거친 말로 타인을 위협해서는 안 된다.
구성
đe / nẹt
▸
구성
đe / nẹt
유의어
nát / hăm / uy hiếp / doạ dẫm …
▸
유의어
nát / hăm / uy hiếp / doạ dẫm …
쓰임
răn đe / xương đe / mày đe
▸
쓰임
răn đe / xương đe / mày đe