xương đe
모루뼈 enincus
명사
모루뼈
incus
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
모루뼈
담화·논리
중이에 위치하며 소리의 진동을 전달하는 작은 모루 모양의 뼈.
vi Xương đe là một phần quan trọng của tai giữa.
ko 모루뼈는 중이의 중요한 부분이다.
구성
xương / đe / xương + đe 의 합성
▸
구성
xương / đe / xương + đe 의 합성
어원xương + đe 의 합성
유의어
răn đe / mày đe
▸
유의어
răn đe / mày đe
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …
▸
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …