đại lý
발음
북부
/ɗa̰ːʔj˨˩ li˧˥/
중부
/ɗa̰ːj˨˨ lḭ˩˧/
남부
/ɗaːj˨˩˨ li˧˥/
듣기
대리점 enagency (alternative spelling)
명사
대리점
agency (alternative spelling)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대리점
직업·직장
타인이나 조직을 대표하는 사업 거점 또는 대리인.
vi Tôi đã đến đại lý gần nhà để ký hợp đồng bảo hiểm.
ko 보험 계약을 맺기 위해 집 근처 대리점에 갔다.
구성
đại / lý
▸
구성
đại / lý
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …