xoong
발음
북부
/sɔŋ˧˧/
중부
/sɔŋ˧˥/
남부
/sɔŋ˧˧/
듣기
냄비 encooking pot
명사
냄비
cooking pot
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
냄비
요리용의 깊고 둥근 금속제 용기.
vi Mẹ đang dùng cái xoong này để hầm xương.
ko 어머니는 뼈를 고는 데 이 냄비를 사용하신다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
쓰임
cải xoong / nồi niêu xoong chảo / cái xoong / lạc xoong
▸
쓰임
cải xoong / nồi niêu xoong chảo / cái xoong / lạc xoong