lạc xoong
발음
북부
/la̰ːʔk˨˩ sɔŋ˧˧/
중부
/la̰ːk˨˨ sɔŋ˧˥/
남부
/laːk˨˩˨ sɔŋ˧˧/
중고품 ensecond hand goods
명사
중고품
second hand goods
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중고품
담화·논리
중고품이나 불용품을 저렴하게 판매하는 물건들.
vi Tôi đã mua được một chiếc đèn bàn cũ ở cửa hàng lạc xoong.
ko 중고품 가게에서 낡은 테이블 램프를 샀다.
구성
lạc / xoong
▸
구성
lạc / xoong
유의어
lạc / lạc hướng / lạc nghiệp / lạc khoản …
▸
유의어
lạc / lạc hướng / lạc nghiệp / lạc khoản …
쓰임
câu lạc bộ / liên lạc / lục lạc / hoan lạc …
▸
쓰임
câu lạc bộ / liên lạc / lục lạc / hoan lạc …