xong đời
발음
북부
/sawŋ˧˧ ɗə̤ːj˨˩/
중부
/sawŋ˧˥ ɗəːj˧˧/
남부
/sawŋ˧˧ ɗəːj˨˩/
듣기
끝장이다 enbe finished; be ruined
동사
끝장이다
be finished; be ruined
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
끝장이다
기본 동작
완전히 망했거나 절망적인 상황에 처했음을 나타내는 표현.
vi Nếu lần này thất bại thì coi như xong đời.
ko 이번에 실패하면 이제 끝장이다.
구성
xong / đời
▸
구성
xong / đời
유의어
xong / xong xuôi / xong phim / xong chuyện …
▸
유의어
xong / xong xuôi / xong phim / xong chuyện …
쓰임
làm xong / cuộc đời / qua đời / đời sống …
▸
쓰임
làm xong / cuộc đời / qua đời / đời sống …