xoay quanh
발음
북부
/swaj˧˧ kwajŋ˧˧/
중부
/swaj˧˥ kwan˧˥/
남부
/swaj˧˧ wan˧˧/
듣기
회전하다 enrevolve
동사
회전하다
revolve
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
회전하다
이동·교통 동작
중심점이나 축 주위를 회전하는 것.
vi Bánh xe xoay quanh trục của nó.
ko 바퀴는 축을 중심으로 회전한다.
뜻 2
동사
초점을 맞추다
특정한 주제에 주의나 초점을 맞추는 것.
vi Cuộc thảo luận chỉ xoay quanh vấn đề tài chính.
ko 토론은 재정 문제에 집중되어 있다.
구성
xoay / quanh / 磋縈
▸
구성
xoay / quanh / 磋縈
한자
음절 대응 추정
대표 후보
磋縈
음절별 후보
xoay
磋
quanh
縈(𠓐 / 𢩊 / 𨒺)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xoay / xoay xở / xoay chiều / xoay trở …
▸
유의어
xoay / xoay xở / xoay chiều / xoay trở …
쓰임
tròn xoay / dòng điện xoay chiều / con tạo xoay vần / cửa xoay …
▸
쓰임
tròn xoay / dòng điện xoay chiều / con tạo xoay vần / cửa xoay …