xoắn xuýt
발음
북부
/swan˧˥ swit˧˥/
중부
/swaŋ˩˧ swḭt˩˧/
남부
/swaŋ˧˥ swɨt˧˥/
듣기
애착을 가지다 enbe attached to
동사
애착을 가지다
be attached to
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
애착을 가지다
감정
강한 감정적 유대가 있거나 누군가에게 달라붙다.
vi Hai mẹ con lúc nào cũng xoắn xuýt bên nhau.
ko 엄마와 아이는 항상 서로에게 강한 애착을 가지고 있다.
구성
xoắn / xuýt
▸
구성
xoắn / xuýt
유의어
xoắn ốc / xoắn / xoắn xít / nước xuýt …
▸
유의어
xoắn ốc / xoắn / xoắn xít / nước xuýt …
쓰임
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn / xuýt nữa …
▸
쓰임
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn / xuýt nữa …