đường xoắn ốc
발음
북부
/ɗɨə̤ŋ˨˩ swan˧˥ əwk˧˥/
중부
/ɗɨəŋ˧˧ swaŋ˩˧ ə̰wk˩˧/
남부
/ɗɨəŋ˨˩ swaŋ˧˥ əwk˧˥/
듣기
나선 enspiral
명사
나선
spiral
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
나선
담화·논리
중심점을 돌면서 멀어지거나 가까워지는 곡선.
vi Cầu thang được thiết kế theo hình đường xoắn ốc.
ko 계단은 나선형으로 설계되어 있다.
구성
đường / xoắn ốc
▸
구성
đường / xoắn ốc
유의어
trôn ốc / đai ốc / đinh ốc / sởn gai ốc …
▸
유의어
trôn ốc / đai ốc / đinh ốc / sởn gai ốc …
쓰임
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối
▸
쓰임
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối