xa xẩn
어슬렁거리다 envariant of tha thẩn
형용사
어슬렁거리다
variant of tha thẩn
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어슬렁거리다
성질·상태
목적 없이 느릿느릿 걸어 다니는 것을 뜻하는 다른 표현.
vi Bà tôi thường xa xẩn đi lại trong vườn mỗi sáng.
ko 할머니는 매일 아침 정원을 어슬렁거리신다.
구성
xa
▸
구성
xa
쓰임
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay
▸
쓰임
xa lộ / hoả xa / lo xa / cao chạy xa bay