xếp chữ
활자를 배열하다 enset type
동사
활자를 배열하다
set type
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
활자를 배열하다
기본 동작
인쇄를 목적으로 문자나 활자를 특정 순서로 배열하다.
vi Người thợ đang xếp chữ để chuẩn bị in cuốn sách.
ko 작업자가 책 인쇄를 준비하기 위해 활자를 배열하고 있다.
구성
xếp / chữ
▸
구성
xếp / chữ
유의어
xếp loại / xếp / xếp chồng / xếp xó
▸
유의어
xếp loại / xếp / xếp chồng / xếp xó
쓰임
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …
▸
쓰임
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …