xưa
발음
북부
/sɨə˧˧/
중부
/sɨə˧˥/
남부
/sɨə˧˧/
듣기
고대의 enancient
형용사
고대의
ancient
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
고대의 (ancient)
뜻 1
형용사
고대의
시간·달력
Time & calendar
아주 먼 과거, 오래전 시대.
vi Khu phố xưa trông thật yên bình và cổ kính.
ko 고풍스러운 동네는 평화롭고 역사가 느껴진다.
옛 (old times)
뜻 1
명사
옛날
현재보다 훨씬 이전의 시간.
vi Người ngày xưa sống giản dị và gần gũi.
ko 옛날 사람들은 검소하고 가깝게 지냈다.
유의어
xưa kia / xưa lắc xưa lơ / xưa nay
▸
유의어
xưa kia / xưa lắc xưa lơ / xưa nay
쓰임
ngày xưa / năm xưa / xa xưa / thời xưa …
▸
쓰임
ngày xưa / năm xưa / xa xưa / thời xưa …