xương rắn
꽃기린 encrown of thorns
명사
꽃기린
crown of thorns
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
꽃기린
담화·논리
꽃이 피는 관상용 식물인 '꽃기린'으로 알려진 식물.
vi Ông tôi trồng một chậu xương rắn trước nhà.
ko 할아버지는 집 앞에 꽃기린 화분을 심으셨다.
구성
xương / rắn / xương + rắn 의 합성 …
▸
구성
xương / rắn / xương + rắn 의 합성 …
어원xương + rắn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𩩪𥑲
음절별 후보
xương
𩩪(𩩫)
rắn
𥑲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cứng rắn / chất rắn / chất thải rắn / Rồng rắn …
▸
유의어
cứng rắn / chất rắn / chất thải rắn / Rồng rắn …
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …
▸
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu …