xáo trộn
발음
북부
/saːw˧˥ ʨo̰ʔn˨˩/
중부
/sa̰ːw˩˧ tʂo̰ŋ˨˨/
남부
/saːw˧˥ tʂoŋ˨˩˨/
듣기
교란하다 endisrupt
동사
교란하다
disrupt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
교란하다
기본 동작
물건을 섞거나 순서를 어지럽혀 무질서나 혼란을 일으키는 것.
vi Đứa trẻ làm xáo trộn các tệp hồ sơ trên bàn.
ko 아이가 책상 위의 서류를 어지럽혔다.
구성
xáo / trộn / xáo + trộn 의 합성
▸
구성
xáo / trộn / xáo + trộn 의 합성
어원xáo + trộn 의 합성
유의어
xáo / xáo động / pha trộn / phối trộn …
▸
유의어
xáo / xáo động / pha trộn / phối trộn …
쓰임
xông xáo / xào xáo / nước xáo / hàng xáo …
▸
쓰임
xông xáo / xào xáo / nước xáo / hàng xáo …