trộn
발음
북부
/ʨo̰ʔn˨˩/
중부
/tʂo̰ŋ˨˨/
남부
/tʂoŋ˨˩˨/
듣기
섞다 ento mix
동사
섞다
to mix
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
섞다
조작·사용
물질이나 성분을 균일하게 섞는 것.
vi Bạn cần trộn đều bột với nước trước khi đem đi nướng bánh.
ko 케이크를 굽기 전에 밀가루와 물을 잘 섞어야 한다.
뜻 2
동사
뒤집다
물건의 위아래 위치가 바뀌도록 뒤집는 것.
vi Anh ấy trộn chiếc hộp lại để tìm món đồ chơi ở dưới đáy.
ko 그는 바닥에 있는 장난감을 찾으려고 상자를 뒤집었다.
유의어
trốn / trợn / tròn / trớn …
▸
유의어
trốn / trợn / tròn / trớn …
쓰임
pha trộn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn …
▸
쓰임
pha trộn / phối trộn / xáo trộn / trà trộn …