vu khoát
발음
북부
/vu˧˧ xwaːt˧˥/
중부
/ju˧˥ kʰwa̰ːk˩˧/
남부
/ju˧˧ kʰwaːk˧˥/
듣기
비현실적인 enimpractical
형용사
비현실적인
impractical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비현실적인
성질·상태
현실적이지 않고 성공할 가능성이 낮음.
vi Kế hoạch này quá vu khoát và khó thực hiện.
ko 그 계획은 너무 비현실적이라 실행하기 어렵다.
구성
vu / khoát
▸
구성
vu / khoát
유의어
vu quy / vu / vu khống / vu hồi …
▸
유의어
vu quy / vu / vu khống / vu hồi …
쓰임
hoang vu / vu cáo / vu vơ / vu gia …
▸
쓰임
hoang vu / vu cáo / vu vơ / vu gia …