khoát đạt
발음
북부
/xwaːt˧˥ ɗa̰ːʔt˨˩/
중부
/kʰwa̰ːk˩˧ ɗa̰ːk˨˨/
남부
/kʰwaːk˧˥ ɗaːk˨˩˨/
개방적인 enbroad minded
unknown
개방적인
broad minded
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
개방적인
인생의 사소한 문제들에 연연하지 않는, 관대하고 개방적인 마음가짐.
vi Anh ấy là một người có tư tưởng rất khoát đạt.
ko 그는 매우 활달한 사고방식을 가지고 있다.
구성
khoát / đạt
▸
구성
khoát / đạt
유의어
khoát / thành đạt / hiển đạt / tống đạt …
▸
유의어
khoát / thành đạt / hiển đạt / tống đạt …
쓰임
dứt khoát / vu khoát / khoảng khoát / diễn đạt …
▸
쓰임
dứt khoát / vu khoát / khoảng khoát / diễn đạt …