vuông góc
듣기
수직의 enperpendicular
형용사
수직의
perpendicular
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
수직의
성질·상태
두 직선이나 평면이 만나 90도 각도를 이루는 상태.
vi Hãy vẽ một đường thẳng vuông góc với cạnh của hình chữ nhật.
ko 직사각형 변에 수직인 선을 그으시오.
구성
vuông / góc / 𣃲角
▸
구성
vuông / góc / 𣃲角
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣃲角
음절별 후보
vuông
𣃲(𣄇 / 𣄖 / 𩖫)
góc
角(㭲 / 𣃺 / 𣍂 / 𧣳)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thẳng góc / vuông / vuông vức / vuông vắn …
▸
유의어
thẳng góc / vuông / vuông vức / vuông vắn …
쓰임
hình vuông / mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông …
▸
쓰임
hình vuông / mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông …