vi vút
발음
북부
/vi˧˧ vut˧˥/
중부
/ji˧˥ jṵk˩˧/
남부
/ji˧˧ juk˧˥/
쌩쌩 enwhistling
형용사
쌩쌩
whistling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
쌩쌩
성질·상태
바람이 나무 사이나 좁은 공간을 지나갈 때 나는 높은 소리.
vi Tiếng gió thổi vi vút qua hàng cây.
ko 바람이 나무 사이로 쌩쌩 불어온다.
구성
vi / vút
▸
구성
vi / vút
유의어
cao vút / vun vút
▸
유의어
cao vút / vun vút
쓰임
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu
▸
쓰임
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu