vi sóng
듣기
전자레인지 enmicrowave
명사
전자레인지
microwave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전자레인지
담화·논리
요리나 기술에 쓰이는 짧은 파장의 전자기파.
vi Lò vi sóng giúp việc hâm nóng thức ăn trở nên nhanh chóng hơn.
ko 전자레인지를 쓰면 음식 데우기가 훨씬 빠르다.
구성
vi / sóng
▸
구성
vi / sóng
유의어
vi ba / 전자레인지
▸
유의어
vi ba / 전자레인지
쓰임
lò vi sóng / ti vi / máy vi tính / vi hiến …
▸
쓰임
lò vi sóng / ti vi / máy vi tính / vi hiến …