viện kiểm sát
듣기
검찰청 enprocuracy
명사
검찰청
procuracy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
검찰청 담화·논리
공소를 제기하고 법 집행을 감독하는 국가 기관.
vi Viện kiểm sát đang xem xét hồ sơ vụ án.
ko 검찰청은 사건 기록을 검토하고 있다.
구성
viện / kiểm sát / viện + kiểm sát 의 합성
▸
구성
viện / kiểm sát / viện + kiểm sát 의 합성
어원viện + kiểm sát 의 합성
쓰임
viện kiểm sát nhân dân / bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng …
▸
쓰임
viện kiểm sát nhân dân / bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng …