vụng chèo khéo chống
듣기
서툴지만 요령 있는 enblundering but resourceful
형용사
서툴지만 요령 있는
blundering but resourceful
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
서툴지만 요령 있는 성질·상태
일은 서툴지만 변명하거나 실수를 수정하는 데 매우 능숙한 사람.
vi Anh ta là một người vụng chèo khéo chống.
ko 그는 서툴지만 요령 있는 사람이다.
구성
vụng / chèo / khéo …
▸
구성
vụng / chèo / khéo …
유의어
vụng trộm / vụng / vụng về / vụng dại …
▸
유의어
vụng trộm / vụng / vụng về / vụng dại …
쓰임
ăn vụng / thầm vụng / nói vụng / chèo thuyền …
▸
쓰임
ăn vụng / thầm vụng / nói vụng / chèo thuyền …