vống
발음
북부
/vəwŋ˧˥/
중부
/jə̰wŋ˩˧/
남부
/jəwŋ˧˥/
과도하게 드러나다 entoo obvious
형용사
과도하게 드러나다
too obvious
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
과도하게 드러나다
성질·상태
Showing too much, in an excessively exposed or overdone way.
유의어
vòng / vọng / vồng / võng
▸
유의어
vòng / vọng / vồng / võng
쓰임
kiến vống
▸
쓰임
kiến vống