kiến vống
발음
북부
/kiən˧˥ vəwŋ˧˥/
중부
/kiə̰ŋ˩˧ jə̰wŋ˩˧/
남부
/kiəŋ˧˥ jəwŋ˧˥/
개미의 일종 enkind of ant
unknown
개미의 일종
kind of ant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
개미의 일종
A specific type or variety of ant that is commonly found in the region of Vietnam.
vi Có rất nhiều kiến vống trong vườn.
ko There are many ants in the garden.
구성
kiến / vống
▸
구성
kiến / vống
쓰임
ý kiến / kiến tạo / kiến trúc / kiến trúc sư
▸
쓰임
ý kiến / kiến tạo / kiến trúc / kiến trúc sư