vẽ rắn thêm chân
불필요하게 덧붙이다 ento overcomplicate
구
불필요하게 덧붙이다
to overcomplicate
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
불필요하게 덧붙이다 담화·논리
To make a simple matter complicated by adding unnecessary details.
구성
vẽ / rắn / thêm …
▸
구성
vẽ / rắn / thêm …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡳒𥑲添蹎
음절별 후보
vẽ
𡳒(𦘧)
rắn
𥑲
thêm
添
chân
蹎
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vẽ / vẽ kiểu / vẽ vời / vẽ hổ không thành …
▸
유의어
vẽ / vẽ kiểu / vẽ vời / vẽ hổ không thành …
쓰임
tranh vẽ / chỉ vẽ / vẹn vẽ / tô vẽ …
▸
쓰임
tranh vẽ / chỉ vẽ / vẹn vẽ / tô vẽ …