vằn vèo
발음
북부
/va̤n˨˩ vɛ̤w˨˩/
중부
/jaŋ˧˧ jɛw˧˧/
남부
/jaŋ˨˩ jɛw˨˩/
듣기
굽이치는 enwinding
형용사
굽이치는
winding
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
굽이치는
성질·상태
직선이 아니라 뒤틀리거나 구부러진 형상.
vi Con đường vằn vèo qua những ngọn đồi xanh mướt.
ko 길은 푸른 언덕을 굽이쳐 이어진다.
구성
vằn / vèo
▸
구성
vằn / vèo
유의어
vặn vẹo / quanh co / khúc khuỷu / vòng vèo …
▸
유의어
vặn vẹo / quanh co / khúc khuỷu / vòng vèo …
쓰임
ngựa vằn
▸
쓰임
ngựa vằn