vòng vèo
발음
북부
/va̤wŋ˨˩ vɛ̤w˨˩/
중부
/jawŋ˧˧ jɛw˧˧/
남부
/jawŋ˨˩ jɛw˨˩/
듣기
구불구불한 enwinding
형용사
구불구불한
winding
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
구불구불한
성질·상태
직선이 아닌 구불구불한 형태.
vi Con đường này rất vòng vèo.
ko 이 길은 매우 구불구불하다.
부사
뜻 2
부사
에둘러 말하는
돌려 말하거나 불분명한 말투나 행동.
vi Anh ấy trả lời một cách vòng vèo.
ko 그는 에둘러 말하는 방식으로 대답했다.
구성
vòng / vèo
▸
구성
vòng / vèo
유의어
vòng / vòng tròn / vòng hoa / vòng vo …
▸
유의어
vòng / vòng tròn / vòng hoa / vòng vo …
쓰임
vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba / ngoài vòng
▸
쓰임
vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba / ngoài vòng