vĩnh an
발음
북부
/vïʔïŋ˧˥ aːn˧˧/
중부
/jïn˧˩˨ aːŋ˧˥/
남부
/jɨn˨˩˦ aːŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Vĩnh An là tên của một địa danh.
ko 빈안은 지명이다.
구성
an
▸
구성
an
쓰임
an toàn / công an / hội an / nghệ an
▸
쓰임
an toàn / công an / hội an / nghệ an