vùng vằng
발음
북부
/vṳŋ˨˩ va̤ŋ˨˩/
중부
/juŋ˧˧ jaŋ˧˧/
남부
/juŋ˨˩ jaŋ˨˩/
듣기
씩씩거리며 가다 enstorm off
동사
씩씩거리며 가다
storm off
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
씩씩거리며 가다
기본 동작
화가 나서 짜증 섞인 태도로 가버리는 동작.
vi Anh ấy vùng vằng bỏ đi sau khi cuộc tranh luận kết thúc.
ko 토론이 끝난 후 그는 분개하며 자리를 떴다.
구성
vùng / vằng / 塳焩
▸
구성
vùng / vằng / 塳焩
한자
음절 대응 추정
대표 후보
塳焩
음절별 후보
vùng
塳(漨 / 𡓄 / 𤀘)
vằng
焩(𠓅)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vững vàng / nổi cơn tam bành / uất
▸
유의어
vững vàng / nổi cơn tam bành / uất
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …