vùng trời
발음
북부
/vṳŋ˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/juŋ˧˧ tʂəːj˧˧/
남부
/juŋ˨˩ tʂəːj˨˩/
듣기
영공 enairspace
명사
영공
airspace
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
영공 정치·제도
특정 국가나 영토의 상공에 위치하며 그 국가의 통제를 받는 대기의 특정 부분.
vi Máy bay đã đi vào vùng trời của quốc gia láng giềng.
ko 비행기가 이웃 나라의 영공으로 진입했다.
구성
vùng / trời / vùng + trời. Compare vùng biển 의 합성
▸
구성
vùng / trời / vùng + trời. Compare vùng biển 의 합성
어원vùng + trời. Compare vùng biển 의 합성
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …