vô sản lưu manh
듣기
룸펜 프로레탈리아적인 enlumpenproletarian
형용사
룸펜 프로레탈리아적인
lumpenproletarian
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
룸펜 프로레탈리아적인
성질·상태
정치적 자각이나 도덕성이 결여된 사회 최하층의.
vi Những người vô sản lưu manh thường không có mục tiêu rõ ràng.
ko 룸펜 프로레탈리아 계층은 명확한 목표가 결여되어 있다.
명사
뜻 2
명사
룸펜 프로레탈리아
안정된 일자리와 도덕성이 없는 사회 최하층 개인.
vi Anh ta bị coi là một kẻ vô sản lưu manh trong xã hội.
ko 그는 사회 내의 룸펜 프로레탈리아 계층으로 간주된다.
구성
vô sản / lưu manh / 無産流盲
▸
구성
vô sản / lưu manh / 無産流盲
한자
음절 대응 추정
대표 후보
無産流盲
음절별 후보
vô
無
sản
産
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
manh
盲(氓 / 瞑 / 萌)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
chuyên chính vô sản / cách mạng vô sản / vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại / vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại
▸
쓰임
chuyên chính vô sản / cách mạng vô sản / vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại / vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại