chuyên chính vô sản
듣기
프롤레타리아 독재 endictatorship of the proletariat
명사
프롤레타리아 독재
dictatorship of the proletariat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
프롤레타리아 독재
정치·제도
공산주의 사회로의 이행기에 노동자 계급이 장악하는 권력.
vi Giai cấp công nhân thiết lập chuyên chính vô sản để xây dựng xã hội mới.
ko 노동 계급은 새 사회 건설을 위해 프롤레타리아 독재를 수립했다.
구성
chuyên chính / vô sản / 專正無産
▸
구성
chuyên chính / vô sản / 專正無産
한자
음절 대응 추정
대표 후보
專正無産
음절별 후보
chuyên
專
chính
正
vô
無
sản
産
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
chuyên chính tư sản / cách mạng vô sản / vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại / vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại …
▸
쓰임
chuyên chính tư sản / cách mạng vô sản / vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại / vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại …