vàng mơ
살구색 enapricot color
형용사
살구색
apricot color
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
살구색
성질·상태
익은 살구처럼 오렌지 빛을 띤 옅은 노란색.
vi Bức tường được sơn màu vàng mơ.
ko 벽은 살구색으로 칠해져 있다.
구성
vàng / mơ / vàng + mơ 의 합성 …
▸
구성
vàng / mơ / vàng + mơ 의 합성 …
어원vàng + mơ 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
鐄𢠩
음절별 후보
vàng
鐄
mơ
𢠩(𣊍 / 𣙪 / 𧫼)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
쓰임
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …