mơ ước
발음
북부
/məː˧˧ ɨək˧˥/
중부
/məː˧˥ ɨə̰k˩˧/
남부
/məː˧˧ ɨək˧˥/
듣기
꿈꾸다 endream
동사
꿈꾸다
dream
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
꿈꾸다 (dream)
뜻 1
동사
꿈꾸다
감정
Emotions
미래에 일어나거나 이루고 싶은 것을 강하게 바라다.
vi Tôi luôn mơ ước trở thành một bác sĩ giỏi.
ko 나는 항상 훌륭한 의사가 되기를 꿈꾼다.
꿈 (dream)
뜻 1
명사
꿈
이루거나 경험하고 싶은 것에 대한 강한 희망, 욕망 또는 포부.
vi Mơ ước của cô ấy là được đi du lịch vòng quanh thế giới.
ko 그녀의 꿈은 세계를 여행하는 것이다.
구성
mơ / ước
▸
구성
mơ / ước
유의어
mơ / mơ màng / mơ tưởng / mơ ngủ …
▸
유의어
mơ / mơ màng / mơ tưởng / mơ ngủ …
쓰임
giấc mơ / nằm mơ / ước mơ / mộng mơ …
▸
쓰임
giấc mơ / nằm mơ / ước mơ / mộng mơ …